社鼷

shè xī xã hề

Hán Việt: xã hề · Pinyin: shè xī

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居于社庙中的小鼠。喻君侧之奸人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居于社庙中的小鼠。喻君侧之奸人。