礿礿 yuè yuè · dược dược Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè Tổng quan Cấu tạo: 礿 (dược) + 礿 (dược)Pinyinyuè yuèHán Việtdược dượcCấu tạo礿 + 礿 · dược + dược nghĩa thành phần: dược + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石貌; 动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.石貌。 2.动貌。