礿礿 yuè yuè·dược dược Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.石貌。 2.动貌。 Cấu tạo: 礿 (dược) + 礿 (dược)Pinyinyuè yuèHán Việtdược dượcCấu tạo礿 + 礿 · dược + dược nghĩa thành phần: dược + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.石貌。 2.动貌。 Từ liên quan Gần nghĩa礿祀 · 礿祠 · 礿祭