祁劇

qí jù kì kịch

Hán Việt: kì kịch · Pinyin: qí jù

Tổng quan

Kỳ kịch

Cấu tạo: (kì) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kỳ kịch
  • Cihui Kỳ kịch (kịch ở Hồ Nam, Trung Quốc)。湖南地方戲曲劇種之一,唱腔以皮黃為主,流行於祁陽等地。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行於湖南衡陽、邵陽,廣西桂林、全州等地的劇種。有四百多年的歷史,包括高腔、皮黃、崑腔等唱腔,以高亢激邁著稱。分為永河、寶河兩大派。

Eng

  • Cihui 祁劇 íjù n. a variety of Hunan opera in Qiyang/etc.