祃牙

mã nha

Hán Việt: mã nha

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

牙,軍前大旗。「禡牙」指出師前用以祭軍之牙旗。《宋史.卷一二一.禮志二十四》:「太宗征河東,出京前一日,遣右贊善大夫潘慎修出郊,用少牢一祭蚩尤、禡牙。」亦指出師前的祭旗之禮。《元史.卷四.世祖本紀一》:「歲戊午,冬十一月戊申,禡牙于開平東北,是日啟行。」

Cấu tạo: 禡 (mã) + 牙 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tế cờ
  • Biên soạn id. <trad.> sacrifices to the army banner before a battle

Eng

  • Cihui 禡牙 àyá id. <trad.> sacrifices to the army banner before a battle

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙人 · 牙侩 · 牙保 · 牙关 · 牙冠 · 牙刷 · 牙医 · 牙印