禡牙 mã nha Hán Việt: mã nha Tổng quan Cấu tạo: 禡 (mã) + 牙 (nha)Hán Việtmã nhaCấu tạo禡 + 牙 · mã + nha nghĩa thành phần: mã + nha Nghĩa EngCihui 禡牙 àyá id. <trad.> sacrifices to the army banner before a battle