祅姬

yāo jī

Pinyin: yāo jī

Tổng quan

Cấu tạo: + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖艳的美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖艳的美女。