祅祲

yāo jìn

Pinyin: yāo jìn

Tổng quan

Cấu tạo: + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不祥之气。比喻寇乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不祥之气。比喻寇乱。