祅逆 yāo nì Pinyin: yāo nì Tổng quan Cấu tạo: 祅 + 逆 (nghịch)Pinyinyāo nìCấu tạo祅 + 逆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对不顺从者﹑敌对者的贬称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对不顺从者﹑敌对者的贬称。