祓篲 phất tuệ Hán Việt: phất tuệ Tổng quan Cấu tạo: 祓 (phất) + 篲 (tuệ)Hán Việtphất tuệCấu tạo祓 + 篲 · phất + tuệ nghĩa thành phần: phất + tuệ