祓飾
phất sức
Hán Việt: phất sức · Pinyin: fú shì
Tổng quan
làm mới | làm tươi mới
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mới | làm tươi mới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 除舊更新。《漢書.卷五七.司馬相如傳下》:「猶兼正列其義,祓飾厥文,作春秋一藝。」
Eng
- CC-CEDICT to refresh|to renew
- Cihui to refresh; to renew