祕學 mì xué · bí học Hán Việt: bí học · Pinyin: mì xué Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 學 (học)Pinyinmì xuéHán Việtbí họcCấu tạo祕 + 學 · bí + học nghĩa thành phần: bí + học