祕苑 mì yuàn · bí uyển Hán Việt: bí uyển · Pinyin: mì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 苑 (uyển)Pinyinmì yuànHán Việtbí uyểnCấu tạo祕 + 苑 · bí + uyển nghĩa thành phần: bí + uyển