祖嘗

zǔ cháng tổ thường

Hán Việt: tổ thường · Pinyin: zǔ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时大家族为筹集祭祀祖宗所需费用而留出的公田。尝,原指秋天祭祖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时大家族为筹集祭祀祖宗所需费用而留出的公田。尝,原指秋天祭祖。