祖禰

zǔ mí tổ nỉ

Hán Việt: tổ nỉ · Pinyin: zǔ mí

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (nỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖庙与父庙; 先祖和先父。亦泛指祖先; 本源;起始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖庙与父庙。 2.先祖和先父。亦泛指祖先。 3.本源;起始。