祖言 zǔ yán · tổ ngôn Hán Việt: tổ ngôn · Pinyin: zǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 言 (ngôn)Pinyinzǔ yánHán Việttổ ngônCấu tạo祖 + 言 · tổ + ngôn nghĩa thành phần: tổ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祖述。谓阐述;发扬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祖述。谓阐述;发扬。