祗勵 zhī lì · chi lệ Hán Việt: chi lệ · Pinyin: zhī lì Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 勵 (lệ)Pinyinzhī lìHán Việtchi lệCấu tạo祗 + 勵 · chi + lệ nghĩa thành phần: chi + lệ