祗祗
chi chi
Hán Việt: chi chi · Pinyin: zhī zhī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敬畏、恭敬。《漢書.卷六三.武五子傳.廣陵厲王劉胥傳》:「祗祗兢兢,乃惠乃順。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恭敬貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬貌。
Hán Việt: chi chi · Pinyin: zhī zhī