祗聳 zhī sǒng · chi tủng Hán Việt: chi tủng · Pinyin: zhī sǒng Tổng quan Cấu tạo: 祗 (chi) + 聳 (tủng)Pinyinzhī sǒngHán Việtchi tủngCấu tạo祗 + 聳 · chi + tủng nghĩa thành phần: chi + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"祗竦"。