祗謁

zhī yè chi yết

Hán Việt: chi yết · Pinyin: zhī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬地进见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地进见。