祚慶 zuò qìng · tộ khánh Hán Việt: tộ khánh · Pinyin: zuò qìng Tổng quan Cấu tạo: 祚 (tộ) + 慶 (khánh)Pinyinzuò qìngHán Việttộ khánhCấu tạo祚 + 慶 · tộ + khánh nghĩa thành phần: tộ + khánh