祛祛 qū qū · khư khư Hán Việt: khư khư · Pinyin: qū qū Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 祛 (khư)Pinyinqū qūHán Việtkhư khưCấu tạo祛 + 祛 · khư + khư nghĩa thành phần: khư + khư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强健貌。Tân Hoa Tự Điển 1.强健貌。EngCihui 祛祛 qūqū r.f. healthy and strong; stout