祝聲
chúc thanh
Hán Việt: chúc thanh · Pinyin: zhù shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祝祷时发出的噫歆之声; 以比喻类似的声音; 以特殊技法奏出的琴声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祝祷时发出的噫歆之声。 2.以比喻类似的声音。 3.以特殊技法奏出的琴声。
Hán Việt: chúc thanh · Pinyin: zhù shēng