祝祝 zhù zhù · chúc chúc Hán Việt: chúc chúc · Pinyin: zhù zhù Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 祝 (chúc)Pinyinzhù zhùHán Việtchúc chúcCấu tạo祝 + 祝 · chúc + chúc nghĩa thành phần: chúc + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词◆鸡等的声音; 勤勤守护貌。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词◆鸡等的声音。 2.勤勤守护貌。