祝聲 zhù shēng · chúc thanh Hán Việt: chúc thanh · Pinyin: zhù shēng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 聲 (thanh)Pinyinzhù shēngHán Việtchúc thanhCấu tạo祝 + 聲 · chúc + thanh nghĩa thành phần: chúc + thanh