祝𫍹 zhù jiē · chúc trớ Hán Việt: chúc trớ · Pinyin: zhù jiē Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 𫍹 (trớ)Pinyinzhù jiēHán Việtchúc trớCấu tạo祝 + 𫍹 · chúc + trớ nghĩa thành phần: chúc + trớ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"祝诅"。