神傳 shén chuán · thần truyện Hán Việt: thần truyện · Pinyin: shén chuán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 傳 (truyện)Pinyinshén chuánHán Việtthần truyệnCấu tạo神 + 傳 · thần + truyện nghĩa thành phần: thần + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓精神往下传; 由心意传递。Tân Hoa Tự Điển 1.谓精神往下传。 2.由心意传递。