神劇

shén jù thần kịch

Hán Việt: thần kịch · Pinyin: shén jù

Tổng quan

(âm nhạc) Ôratô

Cấu tạo: (thần) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) Ôratô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以基督信仰為主題的歌唱劇。

Eng

  • Cihui 神劇 hénjù n. oratorio