神醫

shén yī thần y

Hán Việt: thần y · Pinyin: shén yī

Tổng quan

thần y

Cấu tạo: (thần) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần y

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医术精妙的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医术精妙的人。

Eng

  • Cihui 神醫 hényī n. highly skilled doctor M:²wèi