神垧 shén shǎng Pinyin: shén shǎng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 垧Pinyinshén shǎngCấu tạo神 + 垧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野外的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.野外的美称。