神學
thần học
Hán Việt: thần học · Pinyin: shén xué
Tổng quan
thuộc thần học | thần học
Nghĩa
Việt
- Cihui thuộc thần học | thần học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 論證神的存在、本質和宗教教義的學科。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希腊文theologie的意译,意为论述神的学科◇基督教沿用,作为对所信上帝(天主)之存在﹑本体﹑本性,及其同世界﹑人类的关系进行研究﹑论述的理论体系。亦泛指各宗教的学说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.希腊文theologie的意译,意为论述神的学科◇基督教沿用,作为对所信上帝(天主)之存在﹑本体﹑本性,及其同世界﹑人类的关系进行研究﹑论述的理论体系。亦泛指各宗教的学说。
Eng
- CC-CEDICT theological|theology
- Cihui theological; theology
ja
- JMdict theology|divinity