神學研究所

shén xué yán jiū suǒthần học nghiên cứu sở

Hán Việt: thần học nghiên cứu sở · Pinyin: shén xué yán jiū suǒ

Tổng quan

chủng viện

Cấu tạo: 神 (thần) + 學 (học) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủng viện

Eng

  • Cihui seminary

Đức

  • Handedict Bildungsanstalt, Seminar

Từ liên quan

Gần nghĩa

神学校学生 · 神学院学生 · 神学上的 · 神學研究者 · 神学博士