神學博士

thần học bác sĩ

Hán Việt: thần học bác sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (học) + (bác) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神學博士 hénxué bóshì n. Doctor of Divinity (D. D.) M:²wèi