神学博士

thần học bác sĩ

Hán Việt: thần học bác sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 神 (thần) + 學 (học) + 博 (bác) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến sĩ thần học
  • Biên soạn 神學博士 hénxué bóshì n. Doctor of Divinity (D. D.) M:²wèi

Eng

  • Cihui 神學博士 hénxué bóshì n. Doctor of Divinity (D. D.) M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

博士买驴 · 博士学位 · 博士导师 · 博士弟子 · 神学上的 · 博士后 · 博士山 · 博士生