神櫥 shén chú · thần thụ Hán Việt: thần thụ · Pinyin: shén chú Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 櫥 (thụ)Pinyinshén chúHán Việtthần thụCấu tạo神 + 櫥 · thần + thụ nghĩa thành phần: thần + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"神厨"。EngCihui 神櫥 hénchú n. cabinet beneath a niche for an idol