神符

shén fú thần phù

Hán Việt: thần phù · Pinyin: shén fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術士所畫的符籙。民間相傳其具有驅避災厄、除邪袪病的功效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵赋予的统治天下的凭信; 符箓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵赋予的统治天下的凭信。 2.符箓。

Eng

  • Cihui 神符 shénfú n. talisman M:²kuài

ja

  • JMdict amulet|a charm