神車 shén chē · thần xa Hán Việt: thần xa · Pinyin: shén chē Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 車 (xa)Pinyinshén chēHán Việtthần xaCấu tạo神 + 車 · thần + xa nghĩa thành phần: thần + xa