神車

shén chē thần xa

Hán Việt: thần xa · Pinyin: shén chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放置神像的车辆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放置神像的车辆。