祟1.

Tổng quan

[hvdtd] uỷ thần gây tai họa. Cũng đọc Chuý

Cấu tạo: 祟 (túy) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uỷ thần gây tai họa. Cũng đọc Chuý