禰廟

mí miào nỉ miếu

Hán Việt: nỉ miếu · Pinyin: mí miào

Tổng quan

Cấu tạo: (nỉ) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 父庙。或称考庙。《礼记.祭法》所称五庙之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.父庙。或称考庙。《礼记.祭法》所称五庙之一。