禰生

mí shēng nỉ sanh

Hán Việt: nỉ sanh · Pinyin: mí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nỉ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指祢衡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祢衡。