禰鶚 mí è · nỉ ngạc Hán Việt: nỉ ngạc · Pinyin: mí è Tổng quan Cấu tạo: 禰 (nỉ) + 鶚 (ngạc)Pinyinmí èHán Việtnỉ ngạcCấu tạo禰 + 鶚 · nỉ + ngạc nghĩa thành phần: nỉ + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉孔融《荐祢衡疏》"鸷鸟累百,不如一鹗。"后因以"祢鹗"喻指英才。Tân Hoa Tự Điển 1.汉孔融《荐祢衡疏》"鸷鸟累百,不如一鹗。"后因以"祢鹗"喻指英才。