祥慶 xiáng qìng · tường khánh Hán Việt: tường khánh · Pinyin: xiáng qìng Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 慶 (khánh)Pinyinxiáng qìngHán Việttường khánhCấu tạo祥 + 慶 · tường + khánh nghĩa thành phần: tường + khánh