祥暉 xiáng huī · tường huy Hán Việt: tường huy · Pinyin: xiáng huī Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 暉 (huy)Pinyinxiáng huīHán Việttường huyCấu tạo祥 + 暉 · tường + huy nghĩa thành phần: tường + huy