祥符
tường phù
Hán Việt: tường phù · Pinyin: xiáng fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.吉祥的象徵物。唐.張仲素〈賀西內嘉蓮表〉:「天人合應,既彰化本,必降祥符。」《宋史.卷一四○.樂志十五》:「祥符錫祚,武庫永銷兵。」 2.宋朝真宗的年號(西元1008~1016)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指吉祥的征兆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指吉祥的征兆。