祥編 xiáng biān · tường biên Hán Việt: tường biên · Pinyin: xiáng biān Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 編 (biên)Pinyinxiáng biānHán Việttường biênCấu tạo祥 + 編 · tường + biên nghĩa thành phần: tường + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祥瑞的书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞的书籍。