祥麟

xiáng lín tường lân

Hán Việt: tường lân · Pinyin: xiáng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (lân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古人視麟為瑞獸,故稱為「祥麟」。《宋史.卷一二六.樂志一》:「九年,嵐州獻祥麟;雍熙中,蘇州貢白龜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指瑞兽麒麟; 唐代御马厩名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指瑞兽麒麟。 2.唐代御马厩名。

Eng

  • Cihui 祥麟 iánglín n. legendary horse-like animal