票傳 phiếu truyện Hán Việt: phiếu truyện Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 傳 (truyện)Hán Việtphiếu truyệnCấu tạo票 + 傳 · phiếu + truyện nghĩa thành phần: phiếu + truyện Nghĩa EngCihui 票傳 iàochuán v. serve a summons on sb. ◆n. subpoena