票票

piào piào phiếu phiếu

Hán Việt: phiếu phiếu · Pinyin: piào piào

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻浮。引申为无足轻重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻浮。引申为无足轻重。

Eng

  • Cihui 票票 iàopiào n. <topo.> 1. banknotes 2. valuables