票證

piào zhèng phiếu chứng

Hán Việt: phiếu chứng · Pinyin: piào zhèng

Tổng quan

vé | thẻ thông hành (vd: để vào tòa nhà)

Cấu tạo: (phiếu) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé | thẻ thông hành (vd: để vào tòa nhà)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由有关部门发的购买某些物品等的凭证,如我国曾经使用过的粮票、油票、布票等。

Eng

  • CC-CEDICT a ticket|a pass (e.g. to enter a building)
  • Cihui a ticket; a pass (e.g. to enter a building)