祫嘗 xiá cháng · hợp thường Hán Việt: hợp thường · Pinyin: xiá cháng Tổng quan Cấu tạo: 祫 (hợp) + 嘗 (thường)Pinyinxiá chángHán Việthợp thườngCấu tạo祫 + 嘗 · hợp + thường nghĩa thành phần: hợp + thường