祷告文式

dǎo gào wén shìđảo cáo văn thức

Hán Việt: đảo cáo văn thức · Pinyin: dǎo gào wén shì

Tổng quan

nghi thức tế lễ

Cấu tạo: 禱 (đảo) + 告 (cáo) + 文 (văn) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghi thức tế lễ
  • Google Alex v6 phụng vụ

Đức

  • Handedict Liturgie

Từ liên quan

Gần nghĩa

祷告所 · 祷告的 · 祷告者