祿2.

Tổng quan

[hvdtd] ục lục 祿祿: Lạch đạch theo sau, đi theo. Một âm là Lộc. Xem Lộc

Cấu tạo: 禄 (lộc) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ục lục 祿祿
  • Nguồn khác Lạch đạch theo sau, đi theo. Một âm là Lộc. Xem Lộc